Câu hỏi mẫu
Tìm theo từ khóa
Như tìm sách theo đúng tiêu đề
Tìm theo ngữ nghĩa
Như bản đồ: gần nhau = cùng ý
SQL thường vs Vector DB — lưu gì & làm gì?
Bật qua lại hai chế độ
Chế độ
Bảng chunks (Vector store)
Lưu: id + text + embedding[] (+ metadata)
| id | text / nội dung | embedding |
|---|---|---|
| c1 | Sinh viên phải mang thẻ sinh viên khi vào phòng thi. Không mang điện thoại. | [0.92, 0.18, …] |
| c2 | Học kỳ 1 bắt đầu tháng 9. Tuần thi kết thúc vào giữa tháng 1. | [0.15, 0.88, …] |
| c3 | Thư viện mở cửa 7h–21h. Sinh viên được mượn tối đa 5 cuốn sách. | [-0.70, 0.55, …] |
| c4 | RAG giúp LLM trả lời dựa trên tài liệu nội bộ thay vì chỉ kiến thức đã huấn luyện. | [-0.20, -0.85, …] |
Mỗi dòng = đoạn văn gốc + dãy số (vector). Khi tìm, DB so khoảng cách giữa các dãy số.
Truy vấn mẫu
Mang gì vào phòng thi? Có được dùng điện thoại không?
1) embed(câu hỏi) → q_vec 2) ORDER BY cosine(embedding, q_vec) DESC 3) LIMIT 3
Top-3 gần nghĩa (có điểm)
Sinh viên phải mang thẻ sinh viên khi vào phòng thi. Không mang điện thoại.
Thi trực tuyến yêu cầu camera và trình duyệt khóa. Vi phạm quy chế sẽ hủy bài.
Học bổng khuyến khích học tập xét theo điểm trung bình và hoạt động ngoại khóa.
SQL lưu gì?
Chủ yếu text, số, ngày… Tìm bằng điều kiện / full-text search.
Vector DB lưu gì?
Text (hoặc trỏ tới text) + embedding (mảng số). Thường kèm metadata.
Vector DB làm gì?
Nearest-neighbor: tìm các vector gần câu hỏi nhất → trả về đoạn văn gốc.
Bản đồ 2D (giản lược hàng nghìn chiều)
Vàng = câu hỏi
Câu hỏi: Mang gì vào phòng thi? Có được dùng điện thoại không?
Xếp hạng cosine similarity
Top-3 gần nhất
Quy chế thi
Sinh viên phải mang thẻ sinh viên khi vào phòng thi. Không mang điện thoại.
Phòng thi online
Thi trực tuyến yêu cầu camera và trình duyệt khóa. Vi phạm quy chế sẽ hủy bài.
Học bổng
Học bổng khuyến khích học tập xét theo điểm trung bình và hoạt động ngoại khóa.