AIfor Educations
Phụ lục

Thuật ngữ nhanh

Danh mục thuật ngữ ngắn để tra cứu khi làm lab hoặc ôn tập.

Token
Đơn vị nhỏ nhất mà LLM “đọc” và “viết” — có thể là từ, nửa từ, hoặc dấu câu.
Embedding / Vector
Chuỗi số biểu diễn ý nghĩa của văn bản trong không gian nhiều chiều. Văn bản gần nghĩa → vector gần nhau.
LLM
Large Language Model — mô hình ngôn ngữ lớn, học từ hàng tỷ từ để dự đoán token tiếp theo.
RAG
Retrieval-Augmented Generation — tìm đoạn tài liệu liên quan rồi đưa vào prompt để LLM trả lời có căn cứ.
Fine-tuning
Tiếp tục huấn luyện mô hình trên dữ liệu chuyên ngành để điều chỉnh hành vi / phong cách.
Prompt
Lời hướng dẫn bạn đưa cho mô hình. Thường là cách rẻ và nhanh nhất để “dạy” AI làm việc.
Cosine similarity
Độ đo góc giữa hai vector — dùng để xếp hạng đoạn văn nào “gần nghĩa” câu hỏi nhất.
Hallucination
Khi LLM bịa thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng không đúng — RAG giúp giảm rủi ro này.
Supervised learning
Học có giám sát: dữ liệu có nhãn (ví dụ ảnh + “mèo”) để model học ánh xạ đầu vào → nhãn.
AI Agent / Tool calling
LLM không chỉ trả lời chữ — nó chọn và gọi công cụ (API, DB) rồi dùng kết quả để trả lời.
Human-in-the-loop
Khi AI không chắc hoặc hành động rủi ro, chuyển cho người xử lý / duyệt.
Private AI
Chạy model trên hạ tầng riêng (hoặc VPC) để giữ dữ liệu không ra Internet công cộng.